베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tháo chạy" (1)
tháo chạy
영어
동사to flee, to escape
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
관련 단어 "tháo chạy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tháo chạy" (3)
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
